cơ học
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động và lực: "cơ học" là một nhánh của vật lý học, chuyên nghiên cứu sự chuyển động của các vật thể dưới tác dụng của lực, và các nguyên lý liên quan đến cân bằng, năng lượng.
- Hệ thống cấu tạo và vận hành: "cơ học" cũng chỉ cách thức mà một bộ phận máy móc hoặc cấu trúc vận hành dựa trên các nguyên tắc vật lý.
Tính từ:
- Thuộc về cơ học, liên quan đến máy móc hoặc chuyển động: Dùng để mô tả các hiện tượng, quy trình hoặc thiết bị hoạt động dựa trên các nguyên lý cơ học.
- Thiếu sự sáng tạo, máy móc: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "cơ học" chỉ hành động hoặc tư duy lặp đi lặp lại, không linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cơ học là môn học cơ bản trong chương trình vật lý phổ thông. (Cơ học là nền tảng của vật lý, nghiên cứu chuyển động và lực.)
- Cơ học của chiếc đồng hồ này rất phức tạp. (Cấu tạo và cách vận hành của đồng hồ dựa trên các bánh răng và lò xo.)
Tính từ:
- Các tính toán cơ học thường dựa trên định luật Newton. (Các phép tính liên quan đến lực và chuyển động.)
- Bài thuyết trình của anh ấy nghe rất cơ học, thiếu cảm xúc. (Cách trình bày lặp đi lặp lại, không sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ học lượng tử": nhánh cơ học nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và hạt hạ nguyên tử.
- Cơ học lượng tử giải thích hành vi của các electron trong nguyên tử. (Ngành này dùng toán học phức tạp để mô tả thế giới vi mô.)
"cơ học chất lỏng": nhánh cơ học nghiên cứu sự chuyển động của chất lỏng và chất khí.
- Cơ học chất lỏng ứng dụng trong thiết kế tàu thủy và máy bay. (Ngành này quan trọng trong kỹ thuật hàng không và hàng hải.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ khí (danh từ): ngành kỹ thuật chế tạo máy móc, thiết bị.
- Anh ấy học ngành cơ khí tại trường đại học. (Cơ khí liên quan đến thiết kế và sản xuất máy móc.)
Cơ giới (tính từ): dùng máy móc để thay thế sức người hoặc sức vật.
- Nông nghiệp cơ giới hóa giúp tăng năng suất. (Sử dụng máy móc trong canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Máy móc: liên quan đến thiết bị vận hành bằng cơ học.
- Vật lý cơ học: nhấn mạnh khía cạnh khoa học.
- Rập khuôn (ẩn dụ): thiếu sự sáng tạo, lặp đi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
- Cơ học đơn giản: các nguyên lý cơ bản của cơ học, như đòn bẩy, ròng rọc.
- Đòn bẩy là một ứng dụng của cơ học đơn giản. (Nguyên lý này giúp nâng vật nặng dễ dàng hơn.)